Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revuette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút hồi tưởng
danh từ
A little revue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revuette
Dạng gốc
(base form)
revuette
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chút hồi tưởng
1
Một chút hồi tưởng
1
Một chút hồi tưởng