Dịch

revoking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thu hồi, sự hủy bỏdanh từA revocation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revokingDạng gốc (base form)
  2. revokingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc revoking

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI