Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revivifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất phục hoạt
danh từ
One who revivifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revivifier
Dạng gốc
(base form)
revivifier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất phục hoạt
1
Chất phục hoạt
1
Chất phục hoạt