revertal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động quay trở lại; đảo ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reverting; reversion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revertalDạng gốc (base form)
- revertalsSố nhiều (plural)