Dịch

reverse Turing test

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thử nghiệm Turing trong đó mục đích là xác minh người tham gia từ xa là con người, thay vì tập trung vào việc họ có phải là máy hay khôngdanh từA Turing test in which the aim is to verify the remote participant as human, rather than focusing on whether they are a machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse Turing testDạng gốc (base form)
  2. reverse Turing testsSố nhiều (plural)

AI