Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revelling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc truy hoan, sự vui chơi
danh từ
A revel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revelling
Dạng gốc
(base form)
revelling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc truy hoan
1
Cuộc truy hoan
1
Cuộc truy hoan