Dịch

reval

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vé được xác nhận lạidanh từA revalidated ticket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revalDạng gốc (base form)
  2. revalsSố nhiều (plural)

AI