reuniting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đoàn tụ, cuộc hội ngộdanh từAn act of reunion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reunitingDạng gốc (base form)
- reunitingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Không có liên minh nào, chỉ có sự hợp nhất, chia rẽ và đoàn tụ.
- .Đoàn tụ các gia đình bị ly tán là việc tôi làm.
- .Đoàn tụ những gia đình tan vỡ là việc tôi làm.