Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retroinsular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau đảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the insula of the cerebral cortex
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
insular
AI
1
Sau đảo
1
Sau đảo
1
Sau đảo