Dịch

retrofitment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phù hợp hoặc phù hợp của một cái gì đó hồi tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fitment or fitting of something retrospectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrofitmentDạng gốc (base form)
  2. retrofitmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : ", 66 , . RIDC."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI