Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrodimerize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Gây ra hoặc trải qua quá trình retrodimerization
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To cause, or to undergo, retrodimerization.
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
dimerize
AI
1
Gây ra hoặc trải qua quá trình retrodimerization
1
Gây ra hoặc trải qua quá trình retrodimerization
1
Gây ra hoặc trải qua quá trình retrodimerization