retraining
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đào tạo mới hoặc khác biệt, hoặc đào tạo trong một lĩnh vực mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)New or different training, or training in a new field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrainingDạng gốc (base form)
- retrainingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 100 3 7, 5 14 50.
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc retrainingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha