Dịch

retraining

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đào tạo mới hoặc khác biệt, hoặc đào tạo trong một lĩnh vực mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)New or different training, or training in a new field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrainingDạng gốc (base form)
  2. retrainingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 3 7, 5 14 50.
  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc retraining

Ngôn ngữ khác

AI