Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrainee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trải qua đào tạo lại
danh từ
One who undergoes retraining.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retrainee
Dạng gốc
(base form)
retrainee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
retrain
+
-ee
AI
1
Người trải qua đào tạo lại
1
Người trải qua đào tạo lại
1
Người trải qua đào tạo lại