Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrainability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được đào tạo lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ability to be retrained.
AI
1
Có khả năng được đào tạo lại
1
Có khả năng được đào tạo lại
1
Có khả năng được đào tạo lại