Dịch

retractation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rút lại (lời hứa, ý kiến); sự hủy bỏ (lời tuyên bố); sự không nhận (lời cam kết... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retraction (of something previously said)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retractationDạng gốc (base form)
  2. retractationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhretractatio“a revision, reconsideration”

Ví dụ

  • Strether's , .

AI