retractation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự rút lại (lời hứa, ý kiến); sự hủy bỏ (lời tuyên bố); sự không nhận (lời cam kết... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retraction (of something previously said)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retractationDạng gốc (base form)
- retractationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhretractatio“a revision, reconsideration”
Ví dụ
- Strether's , .