Dịch

retractate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rút lạiđộng từTo retract; to recant.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhretractatus

Ví dụ

  • , , , ., , , , , .
  • . , , .

AI