Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retour interpretation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với retour interpreting
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of retour interpreting.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
retour interpreting
AI
1
Đồng nghĩa với retour interpreting
1
Đồng nghĩa với retour interpreting
1
Đồng nghĩa với retour interpreting