Dịch

retinosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thoái hóa võng mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any degenerative condition of the retina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. retinosisDạng gốc (base form)
  2. retinoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI