Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retifist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị thu hút về mặt tình dục bởi đôi giày
danh từ
A person sexually attracted to shoes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retifist
Dạng gốc
(base form)
retifist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
retifism
AI
1
Người bị thu hút về mặt tình dục bởi đôi giày
1
Người bị thu hút về mặt tình dục bởi đôi giày
1
Người bị thu hút về mặt tình dục bởi đôi giày