Dịch

retelling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản kể lại mớidanh từA new, changed, or adapted version of a story.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retellingDạng gốc (base form)
  2. retellingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bộ phim mới là sự kể lại không cần thiết về những gì vốn đã là một tác phẩm điện ảnh kinh điển.
  • bản viết mới về một truyền thuyết Hy lạp
  • — I’m — , , , , .Vào đúng đêm hoa dương xỉ nở — tôi chỉ kể lại những gì được ghi chép lại trong truyện cổ tích bởi người dân địa phương — những nàng tiên cá, yêu tinh gỗ và nhà, ma sói, thủy quái, và đủ loại hồn ma cùng phù thủy đã tụ tập lại với nhau.

AI