retelling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản kể lại mớidanh từA new, changed, or adapted version of a story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retellingDạng gốc (base form)
- retellingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bộ phim mới là sự kể lại không cần thiết về những gì vốn đã là một tác phẩm điện ảnh kinh điển.
- bản viết mới về một truyền thuyết Hy lạp
- — I’m — , , , , .Vào đúng đêm hoa dương xỉ nở — tôi chỉ kể lại những gì được ghi chép lại trong truyện cổ tích bởi người dân địa phương — những nàng tiên cá, yêu tinh gỗ và nhà, ma sói, thủy quái, và đủ loại hồn ma cùng phù thủy đã tụ tập lại với nhau.