retailing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc bán lẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The business of selling directly to the consumer; retail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retailingDạng gốc (base form)
- retailingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-retailingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với e-tailing |
| micro-retailingdanh từ | danh từ | Mô hình bán lẻ bao gồm những thứ như cửa hàng tạm thời quy mô nhỏ và mặt tiền cửa hàng nhỏ thúc đẩy nhiều hoạt động đổi mới thu nhỏ quy mô |
| e-tailingdanh từ | danh từ | Việc tiến hành kinh doanh bán lẻ thông qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là qua Internet |
Họ từ (word family)
cùng gốc retailingVí dụ
- , , , .Chuỗi lạnh đề cập đến việc thu mua, lưu kho, vận chuyển và bán lẻ sản phẩm trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát.
- , .. , , , , .Tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp sẽ gây hậu quả cho an ninh lương thực, cả ở Mỹ lẫn trên toàn cầu, thông qua những thay đổi về năng suất cây trồng và giá lương thực cũng như tác động đến việc chế biến, bảo quản, vận chuyển và bán lẻ lương thực.
- , .Đây là kết quả của việc chuyển dịch từ bán lẻ trên phố chính sang bán lẻ trực tuyến, đòi hỏi hàng tiêu dùng phải được giao đến tận nhà từ các khu phân phối quy mô lớn có đủ lưu lượng giao thông để xây dựng một ga đường sắt.