Dịch

resurfacing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc trải nhựa lại, lát lại bề mặtdanh từThe application of a new surface.
  2. Việc nổi lên mặt nướcdanh từThe act of coming above the surface again.
  3. Sự tái xuất hiệndanh từA reappearance or reoccurrence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resurfacingDạng gốc (base form)
  2. resurfacingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice resurfacing machinedanh từĐồng nghĩa với Zamboni

Ví dụ

  • nhu cầu thường xuyên trải nhựa lại đường bộ
  • .Các nhà nghiên cứu đã đo số lần nổi lên mặt nước mỗi phút của mỗi con cá heo.

AI