resurfacer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tái tạo lại bề mặtdanh từA tool or machine used to resurface.
- Người tái hiện lại một cái gì đódanh từA person who resurfaces something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resurfacerDạng gốc (base form)
- resurfacersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice resurfacerdanh từ | danh từ | Máy làm phẳng bề mặt sân trượt băng |