Dịch

resurfacer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tái tạo lại bề mặtdanh từA tool or machine used to resurface.
  2. Người tái hiện lại một cái gì đódanh từA person who resurfaces something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resurfacerDạng gốc (base form)
  2. resurfacersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice resurfacerdanh từMáy làm phẳng bề mặt sân trượt băng

Nguồn gốc (etymology)

AI