Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
resupine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm ngữa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lying on the back; supine.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
resupinus
Ví dụ
a
most
resupine
patience
AI
1
Nằm ngữa
1
Nằm ngữa
1
Nằm ngữa