Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resumer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiếp tục hoặc tiếp tục một hoạt động
danh từ
One who resumes, or takes up an activity again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resumer
Dạng gốc
(base form)
resumer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
resume
+
-er
AI
1
Người tiếp tục hoặc tiếp tục một hoạt động
1
Người tiếp tục hoặc tiếp tục một hoạt động
1
Người tiếp tục hoặc tiếp tục một hoạt động