Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restrictionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách hạn chế (thương nghiệp)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The advocacy of restrictions on free trade, immigration etc.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
restrictionist
Nguồn gốc
(etymology)
restriction
+
-ism
AI
1
Chính sách hạn chế (thương nghiệp)
1
Chính sách hạn chế (thương nghiệp)
1
Chính sách hạn chế (thương nghiệp)