Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
restrictedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng bị hạn chế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being restricted.
Nguồn gốc
(etymology)
restricted
+
-ness
Ví dụ
Interestingly
,
range
restrictedness
,
i
.
e
.
the
alternative
estimation
of
endemism
examined
in
this
study
,
was
not
found
to
be
significantly
related
to
plant
vulnerability
.
AI
1
Chất lượng bị hạn chế
1
Chất lượng bị hạn chế
1
Chất lượng bị hạn chế