Dịch

restauratrice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ chủ nhà hàngdanh từA female restaurateur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restauratriceDạng gốc (base form)
  2. restauratricesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Kyffin , .
  • Socony . , bean-paste .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháprestauratrice

AI