restauratrice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ chủ nhà hàngdanh từA female restaurateur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restauratriceDạng gốc (base form)
- restauratricesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Kyffin , .
- Socony . , bean-paste .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprestauratrice