Dịch

restaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màn biểu diễn tiếp theo trên sân khấudanh từA subsequent performance on the stage.
  2. Đánh giá sửa đổi về giai đoạn bệnh (loại mức độ nghiêm trọng), thường là giai đoạn ung thư, khi diễn biến của ca bệnh thay đổidanh từA revised assessment of disease stage (category of severity), usually cancer stage, as the course of a case changes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restagingDạng gốc (base form)
  2. restagingsSố nhiều (plural)

AI