Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resprayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phun lại
danh từ
One who resprays.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resprayer
Dạng gốc
(base form)
resprayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
respray
+
-er
AI
1
Người phun lại
1
Người phun lại
1
Người phun lại