Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
responsibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng chịu trách nhiệm; trách nhiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being responsible; responsibility.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
responsibleness
responsible
Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
tính từ, danh từ
ir
responsibleness
Tính vô trách nhiệm
danh từ
responsibl
y
Một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm
trạng từ
irresponsible
Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
responsible
+
-ness
AI
1
Tình trạng chịu trách nhiệm
1
Tình trạng chịu trách nhiệm
1
Tình trạng chịu trách nhiệm