Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resovietization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình đổi mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of resovietizing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
desovietization
AI
1
Hành động hoặc quá trình đổi mới
1
Hành động hoặc quá trình đổi mới
1
Hành động hoặc quá trình đổi mới