Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resolutional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc dẫn đến, giải quyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or leading to, resolution.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
resolutionary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
resolutional
multi
resolutional
Sử dụng nhiều độ phân giải
tính từ
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến