resistibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có khả năng chống chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being resistible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resistibilityDạng gốc (base form)
- resistibilitiesSố nhiều (plural)