reshaping
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự định hình lại, quá trình tái tạodanh từThe process by which something is reshaped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reshapingDạng gốc (base form)
- reshapingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .Dù theo nghĩa này hay nghĩa khác, mỗi câu chuyện đều bàn về việc kiến tạo nên những hư cấu mang tính cá nhân, sự tái định hình thế giới nhằm biến nó thành nơi có thể đi lại dễ dàng.
- “ ,” .Ông thường nhắc đến “cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư”, đề cập đến cách tự động hóa và các công nghệ khác đang định hình lại cách con người sản xuất sản phẩm và tương tác với nhau.
- , . .Từ cách quần áo được sử dụng đến cách chúng được làm ra, sức mạnh tính toán đang định hình lại ngành thời trang. Các nhà thiết kế có thể tạo ra các cấu trúc và thiết kế chưa từng tồn tại trước công nghệ hiện đại.