Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reservedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất dè dặt
danh từ
The characteristic of being reserved.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reservedness
Dạng gốc
(base form)
reservedness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reserved
+
-ness
AI
1
Tính chất dè dặt
1
Tính chất dè dặt
1
Tính chất dè dặt