reseller
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà bán lạidanh từA company or individual that purchases goods or services with the intention of reselling them rather than consuming or using them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resellerDạng gốc (base form)
- resellersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| value-added resellerdanh từ | danh từ | Công ty bổ sung một số tính năng cho các sản phẩm hiện có, sau đó bán lại nó (thường là cho người dùng cuối) dưới dạng sản phẩm tích hợp hoặc giải pháp chìa khóa trao tay hoàn chỉnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha