Dịch

reseller

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bán lạidanh từA company or individual that purchases goods or services with the intention of reselling them rather than consuming or using them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resellerDạng gốc (base form)
  2. resellersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

value-added resellerdanh từCông ty bổ sung một số tính năng cho các sản phẩm hiện có, sau đó bán lại nó (thường là cho người dùng cuối) dưới dạng sản phẩm tích hợp hoặc giải pháp chìa khóa trao tay hoàn chỉnh

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI