Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reseizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó có thể lấy lại được
danh từ
Someone who reseizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reseizer
Dạng gốc
(base form)
reseizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reseize
+
-er
AI
1
Ai đó có thể lấy lại được
1
Ai đó có thể lấy lại được
1
Ai đó có thể lấy lại được