Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reseedable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể trồng lại bằng hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be planted again with seeds.
2
Có thể được gieo lại với một giá trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be seeded with a value again.
Nguồn gốc
(etymology)
reseed
+
-able
AI
1
Có thể trồng lại bằng hạt
2
Có thể được gieo lại với một giá trị
1
Có thể trồng lại bằng hạt
2
Có thể được gieo lại với một giá trị
1
Có thể trồng lại bằng hạt
2
Có thể được gieo lại với một giá trị