Dịch

research evidence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng chứng nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứudanh từinformation obtained from systematic investigation

Ví dụ

  • .Chính sách dựa trên bằng chứng nghiên cứu vững chắc.

AI