Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
research evidence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bằng chứng nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu
danh từ
information obtained from systematic investigation
Ví dụ
The
policy
was
based
on
solid
research
evidence
.
Chính sách dựa trên bằng chứng nghiên cứu vững chắc.
AI
1
Bằng chứng nghiên cứu
1
Bằng chứng nghiên cứu
1
Bằng chứng nghiên cứu