Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rescreening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sàng lại
danh từ
A second or subsequent screening.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rescreening
Dạng gốc
(base form)
rescreening
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự sàng lại
1
Sự sàng lại
1
Sự sàng lại