Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
res.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của resume
danh từ
Abbreviation of resume (“summary of education and employment experiences”).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
H. Res.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của House Resolution
H.Res.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của House Resolution
AI
1
Viết tắt của resume
1
Viết tắt của resume
1
Viết tắt của resume