Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requisitionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc trưng dụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to requisition
Nguồn gốc
(etymology)
requisition
+
-ary
AI
1
Liên quan đến việc trưng dụng
1
Liên quan đến việc trưng dụng
1
Liên quan đến việc trưng dụng