req
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của requestdanh từAbbreviation of request.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reqDạng gốc (base form)
- reqsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Viết tắt của request
- Abbreviation of request.