Dịch

req

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của requestdanh từAbbreviation of request.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reqDạng gốc (base form)
  2. reqsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

req'dtính từViết tắt của required
req.động từViết tắt của require

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Viết tắt của request
  1. Abbreviation of request.

AI