Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repudiationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách từ chối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of repudiation.
Nguồn gốc
(etymology)
repudiation
+
-ism
AI
1
Chính sách từ chối
1
Chính sách từ chối
1
Chính sách từ chối