Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
republicanizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa cộng hòa
danh từ
One who republicanizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
republicanizer
Dạng gốc
(base form)
republicanizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
republicanize
+
-er
AI
1
Người theo chủ nghĩa cộng hòa
1
Người theo chủ nghĩa cộng hòa
1
Người theo chủ nghĩa cộng hòa