Dịch

reptiliary

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi nuôi các loài bò sát trong vườn thú hoặc nơi tương tự; một ngôi nhà bò sátdanh từA place where reptiles are kept in a zoo or similar; a reptile house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reptiliaryDạng gốc (base form)
  2. reptiliariesSố nhiều (plural)

AI