reprovisioning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mà một cái gì đó được cung cấp lạidanh từThe process by which something is reprovisioned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reprovisioningDạng gốc (base form)
- reprovisioningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha