repressing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ép lại, việc ép đợt haidanh từA second or subsequent pressing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repressingDạng gốc (base form)
- repressingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — .Chính phủ cũng bị cáo buộc lạm quyền — từ việc ban bố tình trạng khẩn cấp sau cuộc đảo chính cho đến đàn áp bất kỳ ai chỉ trích chính phủ.
- .Việc kìm nén tình cảm tôi dành cho bạn giờ đây là điều bất khả đối với tôi.