Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repolishment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đánh bóng lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of repolishing.
Nguồn gốc
(etymology)
repolish
+
-ment
AI
1
Hành động đánh bóng lại
1
Hành động đánh bóng lại
1
Hành động đánh bóng lại